Phác đồ điều trị sẹo này là guideline trên thế giới xây dựng nên phù hợp với điều kiện tại chung khi điều trị sẹo. Đối với từng trường hợp và từng bệnh nhân cụ thể phải được bác sĩ tư vấn. Chúng tôi cung cấp những thông tin mang tính tham khảo cho các bạn trong quá trình lựa chọn phương pháp điều trị sẹo.
| SCAR THERAPY | USES | SIDE EFFECTS | REMARKS |
| INVASIVE | |||
| Surgery (Z/W-plasty) | With silicone gel sheeting or intralesional steroids | High rate of recurrence | Not for immature hypertrophic scars |
| Intralesional steroids (triamcinolone) | First-line for keloids, second-line for hypertrophic scars. Improved results with surgery and cryotherapy | Pain, skin atrophy, depigmentation, telangiectasias | Mechanism unclear, few randomized prospective studies |
Intralesional bleomycin, 5-FU and interferon | Hypertrophic scars and keloids | Pain at injection site | May require general anesthesia |
| NON-INVASIVE | |||
| Pressure therapy | First-line for hypertrophic burn scars | Requires pressure on scar to be maintained | Mixed results on effectiveness |
| Radiation | For hypertrophic scars and resistant keloids in adults. Monotherapy or with surgery. | Possible carcinogenesis and high recurrence (up to 100%) | Few randomized prospective studies
|
| Silicone gel sheeting | First-line in hypertrophic scars | Discomfort, skin reactions | As effective as silicone gel |
| Laser therapy | Keloids and hypertrophic scars | Hyperpigmentation, some residual scarring | Lack of controlled studies |
| Onion extract gel (Rebac gel silicone) | Post-surgical scars, hypertrophic scars or keloids | Moderate pruritus | Effectiveness not widely proven |
| Cryotherapy | Very small scars, eg. acne | Hyperpigmentation, skin atrophy, pain | Flattens keloids after at least 2 sessions |
| Paper tape | For hypertrophic scars | Rash | Can be worn up to a week continuously. Lack of research. |
| Self-drying Silicone gel (Rebac gel silicone) | First-line in hypertrophic scars. Used in keloids. Good for sensitive skin and joints. | Safe to use; not associated with skin reactions | As effective as silicone gel sheeting. Compatible with makeup. |
Bản dịch. Chúng tôi cung cấp Bản tiếng anh gốc và bản dịch để các bạn đối chiếu. Một số từ ngữ chuyên ngành khi dịch sang tiếng Việt có thể có ý nghĩa khác. Mong các bạn thông cảm
| TRỊ LIỆU SẸO | SỬ DỤNG | TÁC DỤNG PHỤ | NHẬN XÉT |
| xâm lấn | |||
| Phẫu thuật (Z/W- plasty ) | Với tấm gel silicon hoặc steroid tiêm vào vết thương | Tỷ lệ tái phát cao | Không dành cho sẹo phì đại chưa trưởng thành |
| tiêm vào vết thương (triamcinolone) | Dòng đầu tiên cho sẹo lồi, dòng thứ hai cho sẹo phì đại. Cải thiện kết quả bằng phẫu thuật và liệu pháp áp lạnh | Đau, teo da, mất sắc tố, giãn mao mạch | Cơ chế chưa rõ ràng, ít nghiên cứu tiến cứu ngẫu nhiên |
tiêm vào vết thương , 5-FU và interferon | Sẹo phì đại và sẹo lồi | Đau tại chỗ tiêm | Có thể cần gây mê toàn thân |
| KHÔNG xâm lấn | |||
| Liệu pháp áp lực | Lựa chọn đầu tiên cho sẹo bỏng phì đại | Cần duy trì áp lực lên vết sẹo | Kết quả hỗn hợp về hiệu quả |
| bức xạ | Đối với sẹo phì đại và sẹo lồi kháng thuốc ở người lớn. Đơn trị liệu hoặc phẫu thuật. | Có thể gây ung thư và tái phát cao (lên tới 100%) | Một số nghiên cứu tiền cứu ngẫu nhiên |
| Tấm gel silicon | Bước đầu tiên trong sẹo phì đại | Khó chịu, phản ứng da | Hiệu quả như gel silicone |
| Liệu pháp laser | Sẹo lồi và sẹo phì đại | Tăng sắc tố, để lại sẹo | Thiếu các nghiên cứu có kiểm soát |
| Gel chiết xuất hành tây | Sẹo sau phẫu thuật, sẹo phì đại hoặc sẹo lồi | ngứa vừa phải | Hiệu quả chưa được chứng minh rộng rãi |
| Liệu pháp áp lạnh | Những vết sẹo rất nhỏ, ví dụ . mụn trứng cá | Tăng sắc tố, teo da, đau | Làm phẳng sẹo lồi sau ít nhất 2 buổi |
| Băng giấy | Đối với sẹo phì đại | Phát ban | Có thể đeo liên tục tới một tuần. Thiếu nghiên cứu. |
| Gel silicon tự khô | Dòng đầu tiên trong sẹo phì đại. Được sử dụng trong sẹo lồi. Tốt cho da và khớp nhạy cảm. | An toàn khi sử dụng; không liên quan đến phản ứng da | Hiệu quả như tấm gel silicon. Tương thích với trang điểm. |